CHẾ ĐỘ ĂN HỖ TRỢ KIỂM SOÁT BỆNH VIÊM LOÉT DẠ DÀY

Viêm loét dạ dày là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 10% dân số toàn cầu. Nguyên nhân chủ yếu đến từ vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori), việc lạm dụng thuốc giảm đau chống viêm (NSAIDs), cùng với chế độ ăn uống và lối sống thiếu lành mạnh. Người bệnh thường gặp các triệu chứng như đau bụng vùng thượng vị, ợ nóng, chướng bụng, buồn nôn…. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển nặng hơn, ảnh hưởng đến chất lượng sống và gây biến chứng nguy hiểm.

1. Các giai đoạn của viêm loét dạ dày

Viêm loét dạ dày thường tiến triển theo nhiều giai đoạn, với triệu chứng khác nhau:

Giai đoạn viêm (khởi phát):

  • Dạ dày bị kích ứng nhẹ do axit hoặc vi khuẩn H. pylori.
  • Người bệnh thường thấy đầy bụng, khó tiêu, ợ chua sau bữa ăn.

Giai đoạn loét nông:

  • Niêm mạc dạ dày bắt đầu xuất hiện tổn thương bề mặt.
  • Triệu chứng rõ rệt hơn: đau thượng vị, nóng rát, buồn nôn, chán ăn.

Giai đoạn loét tiến triển:

  • Vết loét ăn sâu vào lớp niêm mạc, gây chảy máu.
  • Có thể xuất hiện dấu hiệu nôn ra máu, phân đen – cảnh báo xuất huyết tiêu hóa.

Giai đoạn biến chứng:

  • Nếu kéo dài không điều trị, bệnh có thể gây thủng dạ dày, hẹp môn vị hoặc ung thư dạ dày.
  • Đây là giai đoạn nguy hiểm, cần can thiệp y khoa ngay lập tức.

Việc áp dụng chế độ ăn hợp lý ở giai đoạn viêm và loét nông sẽ giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa bệnh tiến triển và hỗ trợ phục hồi niêm mạc dạ dày.

2. Nghiên cứu về vai trò của chế độ ăn trong bệnh dạ dày

Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã chứng minh chế độ ăn ảnh hưởng trực tiếp đến tiến triển của viêm loét dạ dày:

  • Smith và cộng sự (2018): 80% bệnh nhân viêm loét áp dụng chế độ ăn BRAT trong 3–5 ngày báo cáo cải thiện nhanh các triệu chứng cấp tính (ợ chua, đầy bụng, buồn nôn).
  • Kim và cộng sự (2021): Trên 512 bệnh nhân, chế độ ăn Địa Trung Hải giúp tăng 25% tỷ lệ hồi phục niêm mạc dạ dày sau 8 tuần so với chế độ ăn thông thường.
  • Nguyen và cộng sự (2020, Việt Nam): Nghiên cứu 60 bệnh nhân cho thấy 68% người áp dụng chế độ ăn Thực dưỡng kết hợp thực phẩm lên men đã giảm rõ rệt triệu chứng đau, ợ nóng, đồng thời cải thiện hệ vi sinh đường ruột và giảm tỷ lệ nhiễm H. pylori sau 12 tuần.

Các số liệu này cho thấy, bên cạnh thuốc điều trị, chế độ ăn thực dưỡng là một giải pháp hỗ trợ hiệu quả, đặc biệt trong giai đoạn phục hồi và phòng ngừa tái phát.

3. Các chế độ ăn phổ biến trong hỗ trợ bệnh dạ dày

Chế độ ăn BRAT

BRAT là viết tắt của Banana (chuối), Rice (cơm trắng), Applesauce (sốt táo), Toast (bánh mì nướng). Đây là chế độ ăn đơn giản, ít chất xơ, dễ tiêu hóa, thường được khuyến nghị trong giai đoạn cấp tính khi bệnh nhân bị tiêu chảy, nôn mửa hoặc đau dạ dày.

  • Ưu điểm: Giúp làm dịu dạ dày, giảm áp lực lên hệ tiêu hóa.
  • Nhược điểm: Thiếu hụt dinh dưỡng, không nên áp dụng lâu dài (chỉ 3–5 ngày).

Chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean Diet)

Đây là chế độ ăn truyền thống của các quốc gia vùng Địa Trung Hải như Ý, Hy Lạp, Tây Ban Nha, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận là một trong những mô hình ăn uống lành mạnh nhất thế giới.

  • Thành phần chính: Dầu ô liu, cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi), rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và đậu.
  • Ưu điểm: Giàu chất xơ, omega-3 và chất chống oxy hóa, giúp chống viêm, bảo vệ niêm mạc dạ dày và tim mạch.
  • Nhược điểm: Cần điều chỉnh phù hợp với thói quen ăn uống tại Việt Nam, dễ mất cân đối nếu lạm dụng dầu hoặc hạt.

Chế độ ăn Thực dưỡng (Macrobiotic Diet)

Chế độ ăn Thực dưỡng bắt nguồn từ triết lý cân bằng Âm – Dương của phương Đông, kết hợp cùng khoa học dinh dưỡng hiện đại. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là ăn uống hài hòa, ưu tiên thực phẩm tự nhiên, chế biến đơn giản và hạn chế tối đa thực phẩm công nghiệp.

Thành phần chính bao gồm:

  • Ngũ cốc nguyên hạt (50 – 60%): gạo lứt, kê, lúa mạch, yến mạch.
  • Rau củ theo mùa (25 – 30%): cà rốt, bắp cải, bí đỏ, rau xanh.
  • Các loại đậu và sản phẩm từ đậu (10 – 15%): đậu nành, đậu đỏ, đậu đen, đậu hũ, tempeh.
  • Thực phẩm lên men (5 – 10%): miso, natto, kim chi, dưa muối.
  • Rong biển và tảo biển (5%): nori, kombu, wakame.
  • Hạt và dầu thực vật tự nhiên: mè, hạt lanh, hạnh nhân, dầu mè, dầu ô liu.
  • Hải sản (thỉnh thoảng): cá nhỏ, cá hồi, cá thu.
  • Trái cây theo mùa (hạn chế): táo, lê, dâu tây.

Phương pháp chế biến ưu tiên hấp, luộc, hầm, hạn chế chiên xào và dầu mỡ. Người ăn thực dưỡng cũng được khuyến khích ăn chậm, nhai kỹ và ăn đúng giờ để giúp dạ dày làm việc nhẹ nhàng hơn.

4. Vai trò của Thực dưỡng trong hỗ trợ bệnh dạ dày

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn Thực dưỡng mang lại lợi ích rõ rệt cho người mắc viêm loét dạ dày:

  • Giảm viêm và bảo vệ niêm mạc: Rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và rong biển cung cấp nhiều chất chống oxy hóa (flavonoid, polyphenol), giúp giảm viêm và củng cố lớp nhầy bảo vệ dạ dày.
  • Cân bằng axit dạ dày: Các thực phẩm giàu tính kiềm (rau củ, rong biển) giúp trung hòa môi trường axit, từ đó giảm cảm giác ợ chua, nóng rát.
  • Hỗ trợ ức chế vi khuẩn H. pylori: Một số thực phẩm như bắp cải (chứa sulforaphane), tỏi (chứa allicin), gừng (gingerol) có tác dụng kháng khuẩn. Ngoài ra, thực phẩm lên men như miso, natto cung cấp lợi khuẩn, cải thiện hệ vi sinh đường ruột – yếu tố quan trọng trong kiểm soát H. pylori.
  • Cải thiện tiêu hóa và năng lượng: Chế độ giàu chất xơ nhưng ít chất béo bão hòa giúp tiêu hóa nhẹ nhàng hơn, hạn chế tình trạng đầy hơi, khó tiêu.

5. Lưu ý khi áp dụng chế độ ăn Thực dưỡng

Dù mang lại nhiều lợi ích, chế độ ăn Thực dưỡng cũng có một số hạn chế cần được lưu ý:

    • Nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng: Có thể thiếu vitamin B12, sắt, kẽm và omega-3 nếu không bổ sung hợp lý. Người ăn cần cân nhắc thêm hải sản, rong biển hoặc các nguồn bổ sung khác.
    • Không thay thế thuốc điều trị: Chế độ ăn uống chỉ có tác dụng hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn phác đồ điều trị y khoa, đặc biệt là trong việc diệt trừ H. pylori.
    • Cần cá nhân hóa: Người cao tuổi, phụ nữ mang thai, hoặc người có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi áp dụng.

6. Kết luận

Chế độ ăn Thực dưỡng là một phương pháp dinh dưỡng tự nhiên, an toàn và có nhiều tiềm năng trong việc giảm viêm, cân bằng môi trường dạ dày và hỗ trợ kiểm soát viêm loét. Khi được xây dựng hợp lý, kết hợp cùng điều trị y khoa, thực dưỡng không chỉ giúp làm dịu triệu chứng mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể, giảm nguy cơ tái phát lâu dài.

Đối với bệnh nhân viêm loét dạ dày, việc kết hợp giữa chế độ ăn khoa học, điều chỉnh lối sống và tuân thủ điều trị của bác sĩ chính là chìa khóa để nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tài liệu tham khảo

  • Đỗ Công Ba, Chu Quỳnh Mai, (2025). Tổng quan nghiên cứu về chế độ ăn thực dưỡng trong kiểm soát viêm loét dạ dày. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng, Số đặc biệt: Hội nghị Khoa học sức khỏe năm 2025, 148–156. https://doi.org/10.59294/HIUJS.KHSK.2025.016

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng